Bản dịch của từ 飞过海 trong tiếng Anh

飞过海

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞过海 (Động từ)

fēi guò hǎi
01

Using undeclared goods and income to embezzle or evade taxes.

3.指用进货和收入不入帐的手法,进行贪污或偷税漏税。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An old term referring to bribery or corrupt practices to gain official promotion prematurely in the bureaucracy.

1.旧指官场中通过行贿,以提前做官的行径。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To bypass normal procedures or authorities when handling a matter; to act beyond one's official authority.

2.指不按正常程序,超越当事人或当事部门办某一件事。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞过海

fēi

guò

hǎi

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép