Bản dịch của từ 飞钳 trong tiếng Anh

飞钳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞钳 (Danh từ)

fēi qián
01

A method of debate characterized by quick and sharp arguments.

2.辩论的一种方法。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A type of clamp or plier used to hold or grip small objects tightly, similar to a tool for clamping or fixing

1.亦作“飞箝”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞钳

fēi

qián

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
钳且
钳击
钳制
钳劫
钳勒
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép