Bản dịch của từ 飞鞚 trong tiếng Anh

飞鞚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞鞚 (Danh từ)

fēi kòng
01

To ride a horse swiftly, galloping fast.

1.谓策马飞驰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A fast-running horse, often referring to a horse running at full speed.

2.快跑的马。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞鞚

fēi

kòng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
鞚鞍
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép