Bản dịch của từ 飞马 trong tiếng Anh

飞马

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞马 (Động từ)

fēi mǎ
01

A horse that can fly; often used as a brand name or mythical creature.

飞翔的马;品牌名等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞马

fēi

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép