Bản dịch của từ 食 trong tiếng Anh

Động từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

(Động từ)

01

To eat (specifically having a meal; to eat rice/food)

专指吃饭

Ví dụ
02

To eat; food (formal/compound use)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Food; something people eat

人吃的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Eclipse (the phenomenon when the Sun or Moon is partly or fully obscured)

月球走到地球太阳之间遮蔽了太阳,或地球走到太阳月球之间遮蔽了月球时,人所看到的日月亏缺或完全不见的现象

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Animal feed; fodder (food given to livestock)

(食儿) 一般动物吃的东西;饲料

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

01

For eating; edible (used to indicate something is fit to be eaten or used in food)

供食用或调味用的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To feed (give food to someone); to provide meals

拿东西给人吃

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép