Bản dịch của từ 食举 trong tiếng Anh

食举

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食举 (Danh từ)

shí jǔ
01

To eat (specific cuts such as lungs and backbone) as part of ancient ritual ceremonies; archaic/ritual usage

古代举行某些典礼时吃所举的肺和脊背肉等。

Ví dụ
02

A ceremonial music piece played when an ancient emperor ate or held a banquet

古代帝王进餐或举行宴会时所奏的乐曲。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食举

shí

食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép