Bản dịch của từ 食古不化 trong tiếng Anh

食古不化

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食古不化 (Tính từ)

shí gǔ bú huà
01

Describes someone who rigidly adheres to old knowledge or traditions without understanding or adapting them to present situations; literally “eating the past without digesting it”

指对所学的古代知识理解得不深不透,不善于按现在的情况来运用,跟吃不东西不消化一样。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食古不化

shí

huà

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
古丸
古为今用
古义
古乐
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
化为泡影
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép