Bản dịch của từ 食指动 trong tiếng Anh

食指动

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食指动 (Thành ngữ)

shí zhǐ dòng
01

Figurative: an omen that one will enjoy good food or a treat; to signal a forthcoming gustatory pleasure.

预兆将有口福。语出《左传。宣公四年》:“楚人献鼋于郑灵公。公子宋与子家将见。子公之食指动,以示子家,曰:‘他日我如此,必尝异味。’及入,宰夫将解鼋,相视而笑。公问之,子家以告。及食大夫鼋,召子公而弗与也。子公怒,染指于鼎,尝之而出。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食指动

shí

zhǐ

dòng

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
动不动
动举
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép