Bản dịch của từ 食指繁多 trong tiếng Anh

食指繁多

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食指繁多 (Danh từ)

shí zhǐ fán duō
01

Literally 'many index fingers' — originally counting people by fingers; figuratively means a household with many members, populous family.

食指:手的第二指。古时以手指计人口,从此指家庭人口。比喻家庭人口很多。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食指繁多

shí

zhǐ

fán

duō

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép