Bản dịch của từ 食次 trong tiếng Anh

食次

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食次 (Danh từ)

shí cì
01

Food; edibles (often refers to dishes, snacks, or fare served with drinks)

2.食品。多指酒菜﹑点心之类。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Time to eat; mealtime (archaic/literary)

1.就食之时。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食次

shí

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
次丁
次且
次世
次主
次之
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép