Bản dịch của từ 食油 trong tiếng Anh

食油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食油 (Danh từ)

shí yóu
01

Edible cooking oil (oil used for food, e.g., vegetable oil, peanut oil, sesame oil).

供食用的油。如菜油﹑豆油﹑花生油﹑芝麻油等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食油

shí

yóu

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép