Bản dịch của từ 食白 trong tiếng Anh

食白

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食白 (Động từ)

shí bái
01

To eat yangmei (Chinese bayberry); specifically to eat the white variety of yangmei

谓吃杨梅。语出宋苏轼《闻辩才法师复归上天竺以诗戏问》:“道人笑不答,此意安在哉。昔年本不住,今者亦无来。此语竟非是,且食白杨梅。”王十朋集注:“《杭州图经》云:杨梅坞在南山近瑞峰﹐杨梅尤盛﹐有红白二种﹐今杭人呼白者为圣僧梅。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食白

shí

bái

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép