Bản dịch của từ 食积 trong tiếng Anh

食积

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食积 (Danh từ)

shí jī
01

Indigestion caused by overeating, characterized by bloating in the chest and abdomen, acid regurgitation, constipation or diarrhea.

中医指因吃东西没有节制而引起的消化不良的病症状是胸部、腹部胀满,吐酸水,便秘或腹泻

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食积

shí

食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép