Bản dịch của từ 食箸 trong tiếng Anh

食箸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食箸 (Danh từ)

shí zhù
01

Chopsticks (archaic term; 食箸 is an old form, also written 食筯)

1.亦作“食筯”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Chopsticks (a pair of sticks used to pick up food)

2.筷子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食箸

shí

zhù

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
箸作
箸匕
箸土傅籍
箸子
箸撰
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép