Bản dịch của từ 食重 trong tiếng Anh

食重

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食重 (Danh từ)

shí zhòng
01

Logistical transport for provisions; baggage wagons carrying grain, supplies or materiel (military baggage)

指装载粮食等的辎重车。《史记.西夷列传》﹕“﹝武帝﹞乃拜蒙(唐蒙)为郎中将﹐将千人﹐食重万余人﹐从巴蜀筰关入﹐遂见夜郎侯多同。”司马贞索隐﹕“食货辎重车也。”一说粮食和衣重。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食重

shí

zhòng

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép