Bản dịch của từ 飢 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

(Tính từ)

01

(Phono-semantic compound. From (food) and phonetic component . Original meaning relates to hunger or not being full.)

(形聲。从食,几聲。本義為餓、吃不飽。)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hungry; famishing; starving

同本義

Ví dụ
03

Surname

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

Ji state

古國名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Bad harvest

通「饑」。荒年,五穀無收

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

飢
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
𩚬
Hình thái radical:
⿰,飠,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép