Bản dịch của từ 飧泄 trong tiếng Anh

飧泄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣsunthanh ngang

飧泄 (Danh từ)

sūn xiè
01

Traditional Chinese medicine disease: watery diarrhea with undigested food residue (often due to Liver constraint and Spleen deficiency).

中医病名。指大便泄泻清稀﹐并有不消化的食物残渣。多因肝郁脾虚﹐清气不升所致。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Archaic/literary: to take a meal; dining/eating (classical usage, also written 飱泄 or 飧泄).

亦作'飱泄'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飧泄

sūn

xiè

飧
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【SÔN.TÔN.SAN】
Các biến thể:
喰, 飱, 𩚏, 𩛈
Hình thái radical:
⿰,夕,食
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép