Bản dịch của từ 飧泻 trong tiếng Anh

飧泻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣsunthanh ngang

飧泻 (Danh từ)

sūn xiè
01

Archaic/medical term for diarrhea caused by digestive disorder (also written 飧泄); can be used as a noun (the symptom) or verb (to have such diarrhea)

即飧泄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飧泻

sūn

xiè

飧
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【SÔN.TÔN.SAN】
Các biến thể:
喰, 飱, 𩚏, 𩛈
Hình thái radical:
⿰,夕,食
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép