Bản dịch của từ 飧钱 trong tiếng Anh
飧钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sūn | ㄙㄨㄣ | s | un | thanh ngang |
飧钱 (Danh từ)
【sūn qián】
01
Money for meals; food allowance (arch., regional/obsolete usage)
亦作'飧钱'。
Ví dụ
02
Money granted (in ancient times) for officials' meals; allowance for food
古代于俸禄之外赐给官吏的饭食钱。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飧钱
sūn
飧
qián
钱
- Bính âm:
- 【sūn】【ㄙㄨㄣ】【SÔN.TÔN.SAN】
- Các biến thể:
- 喰, 飱, 𩚏, 𩛈
- Hình thái radical:
- ⿰,夕,食
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶ノ丶丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薞
孫
猻
狲
荪
蕵
飱
喰
蓀
搎
孙
槂
䭈
饄
飹
飣
餅
飾
餌
䬷
饟
䭒
餻
餂
旤
喧
游
𠌤
嵆
喱
猒
堪
㛺
堹
䍯
犍
饔飧
盘飧
素飧
饔飧不继
