Bản dịch của từ 飨告 trong tiếng Anh

飨告

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

飨告 (Động từ)

xiǎng gào
01

To offer sacrifices and announce/notify (in a ritual); to present offerings and speak a dedicatory declaration

祭献而祝告。飨,通“享”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飨告

xiǎng

gào

Các từ liên quan

飨会
飨劳
飨国
飨士
飨奠
告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
飨
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,乡,食
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフノノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép