Bản dịch của từ 飨殿 trong tiếng Anh

飨殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

飨殿 (Danh từ)

xiǎng diàn
01

A sacrificial or ceremonial hall/temple used for offerings and feasts ( = , to hold a ritual feast)

祭殿。飨,通“享”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飨殿

xiǎng

diàn

殿

Các từ liên quan

飨会
飨劳
飨告
飨国
飨士
殿下
殿举
飨
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,乡,食
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフノノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép