ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
餀
Bảng phân tích âm vị 餀
Hài
Tainted/poisoned food (contaminated or adulterated food causing harm)
受污染的食物
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép