Bản dịch của từ 餉 trong tiếng Anh
餉
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎng | ㄒㄧㄤˇ | x | iang | thanh hỏi |
餉 (Động từ)
【xiǎng】
01
Present
贈送
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phono-semantic compound. Left part is semantic, right part is phonetic. Original meaning: delivering meals to field workers)
(形聲。左形右聲。本義:給在田間裏勞動的人送飯)
Ví dụ
03
Provide food and drink
招待,供給或提供
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Eat
吃飯,進餐
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Carry meal to the field
同本義
Ví dụ
餉 (Danh từ)
【xiǎng】
01
Pay
薪金(舊時多指軍隊或軍警等的薪金)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Food
食物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Moment
一會兒,不多久的時間。後作「晌」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Army provisions
軍糧及軍隊的俸給
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
- Các biến thể:
- 晌, 䊑, 銄, 饟, 饷, 𥹝, 𩜋, 𩝾, 𩞃, 𩞥
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,向
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶ノ丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠁
銄
䖮
享
饟
響
㗽
响
饷
䒂
蚃
想
餣
䭧
饛
餬
餩
餵
餘
餞
饊
䭢
餃
餳
酶
塺
緒
滸
箦
墙
䔛
䎦
踎
憜
酳
镂
