Bản dịch của từ 養父母 trong tiếng Anh
養父母
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎng | ㄧㄤˇ | y | ang | thanh hỏi |
養父母 (Cụm từ)
【yǎng fù mǔ】
01
Adoptive parents (parents who raise and care for a child not biologically their own)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 養父母
yǎng
養
fù
父
mǔ
母
- Bính âm:
- 【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
- Các biến thể:
- 氧, 䍩, 养, 飬, 𢼝, 𢽁, 𩛬, 羪
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,食
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ丶丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇦
傟
紻
卬
慃
癢
飬
瀁
眏
痒
䬬
坱
飮
飧
餐
䭎
䭜
䬪
䬯
飨
䬮
䬰
飵
餻
慳
㼺
蓾
㮨
㲤
䋯
㵉
墑
蓳
蕏
誋
髩
