Bản dịch của từ 餌 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

(Danh từ)

ěr
01

(形聲。從食,耳聲。本義:糕餅)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Cake; pastry

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Bait

釣魚用的魚食

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Medicated bait

藥餌

Ví dụ
05

Food

食物的總稱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Tendons

筋腱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

ěr
01

Swallow

吞食

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Eat

服食;吃。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Induce

引誘

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

餌
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
㢽, 饵, 𧊗, 𩚪, 𩛣, 𩱓
Hình thái radical:
⿰,飠,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フ丶一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép