Bản dịch của từ 餍 trong tiếng Anh
餍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
餍 (Động từ)
【yàn】
01
To be full from eating; to feel satiated or surfeited
吃饱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Satisfied; fully content (often after eating or having enough)
满足
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To be sick of food; feel queasy or cloyed from too much rich/fatty food
食品中油脂过多, 使人不想吃
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
- Các biến thể:
- 饜, 𤞣, 𤹍, 𤻩, 𤼛, 𩞚, 𩞹, 𩩶, 𩪴
- Hình thái radical:
- ⿰,厂,⿱,犬,食
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一ノ丶丶ノ丶丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨄
験
姲
研
灎
鬳
䁙
灧
酀
艷
酽
熖
䬱
餠
餆
䬷
餿
䬣
饕
饓
飱
飯
䭙
餴
㩍
樢
暲
撝
諚
駎
颚
䯵
颳
磒
頬
䨗
餍足
饫甘餍肥
贪婪无餍
