Bản dịch của từ 餐券 trong tiếng Anh
餐券
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cān | ㄘㄢ | c | an | thanh ngang |
餐券 (Danh từ)
【cān quàn】
01
Meal voucher or coupon used as proof for dining
就餐的凭证
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 餐券
cān
餐
quàn
券
- Bính âm:
- 【cān】【ㄘㄢ】【XAN】
- Các biến thể:
- 䬸, 喰, 囋, 湌, 飡, 飱, 𩛳, 𩜨
- Hình thái radical:
- ⿱,𣦼,食
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一ノフ丶フ丶ノ丶丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
参
叅
湌
參
喰
驂
骖
飡
囋
傪
叄
㕘
餲
䭖
餑
䭛
饑
餶
饒
䭡
餏
餘
䭑
飶
鍀
㵘
螴
㵰
㻵
䂊
䩧
錄
錿
樵
瀄
擅
餐厅
早餐
聚餐
中餐
套餐
野餐
餐馆
快餐
午餐
餐具
