Bản dịch của từ 餒 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Něi

ㄋㄟˇneithanh hỏi

(Tính từ)

něi
01

Famished; extremely hungry

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Food spoiled or rotten

泛指食物腐爛變質

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Disheartened; discouraged; dispirited

氣餒;泄氣,喪氣

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(of fish) putrid

指魚腐爛變質

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

(Phono-semantic compound. From 'food' radical and phonetic 'wěi'. Original meaning: hungry)

(形聲。從食,委聲。本義:飢餓)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

餒
Bính âm:
【něi】【ㄋㄟˇ】【NỘI】
Các biến thể:
腇, 餧, 馁
Hình thái radical:
⿰,飠,妥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フ丶ノ丶丶ノフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép