Bản dịch của từ 餒 trong tiếng Anh
餒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Něi | ㄋㄟˇ | n | ei | thanh hỏi |
餒 (Tính từ)
【něi】
01
Famished; extremely hungry
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Food spoiled or rotten
泛指食物腐爛變質
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Disheartened; discouraged; dispirited
氣餒;泄氣,喪氣
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
(of fish) putrid
指魚腐爛變質
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
(Phono-semantic compound. From 'food' radical and phonetic 'wěi'. Original meaning: hungry)
(形聲。從食,委聲。本義:飢餓)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
