Bản dịch của từ 餓 trong tiếng Anh
餓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
餓 (Tính từ)
【è】
01
(Phono-semantic compound. From 食 (food) and 我 (sound). Original meaning: extreme hunger. In ancient times, '飢' refers to general hunger; '餓' indicates severe hunger.)
(形聲。从食,我聲。本義:飢之甚。按:在古代,「飢」與「餓」存在着程度上的差別。「飢」指一般的肚子餓;「餓」是嚴重的飢餓)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Hungry
同本義。與「飽」相對
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Starve; hunger
使受餓;感到飢餓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Poor
貧困;缺少。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
