Bản dịch của từ 餓 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

(Tính từ)

è
01

(Phono-semantic compound. From (food) and (sound). Original meaning: extreme hunger. In ancient times, '' refers to general hunger; '' indicates severe hunger.)

(形聲。从食,我聲。本義:飢之甚。按:在古代,「飢」與「餓」存在着程度上的差別。「飢」指一般的肚子餓;「餓」是嚴重的飢餓)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Hungry

同本義。與「飽」相對

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Starve; hunger

使受餓;感到飢餓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Poor

貧困;缺少。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

餓
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【NGỘ】
Các biến thể:
饿
Hình thái radical:
⿰,飠,我
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フ丶ノ一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép