Bản dịch của từ 餕 trong tiếng Anh
餕
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
餕 (Danh từ)
【jùn】
01
Cooked or prepared food
通「飱」。熟食
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Leftover food after eating
吃後剩下的殘羹剩餚
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
餕 (Động từ)
【jùn】
01
To eat someone else's leftovers
吃別人剩下的食物。
Ví dụ
02
To eat or have a meal
進餐。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To share sacrificial offerings
分吃祭品
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẬN】
- Các biến thể:
- 馂, 𦿉, 𩝘
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇹
俊
陖
寯
㽙
㤯
葰
呁
㑺
㢠
䕑
㴫
餭
飵
饛
餽
䭛
䬪
餢
䭧
䬷
飩
䭀
餻
潽
鋯
骣
𠙬
嶘
熞
墢
聨
鴁
潡
蝑
䌃
