Bản dịch của từ 餘 trong tiếng Anh
餘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
餘 (Tính từ)
【yú】
01
Have eaten one's fill; be full
飽足。足食得飽
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(Phono-semantic compound: from food and sound 'yú') Original meaning: to be full
(形聲。從食,餘聲。本義:飽足)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Remain; leftover
剩下;剩餘
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
餘 (Tính từ)
【yú】
01
Surplus; spare
剩下的,多餘的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Odd; more than
多,表示整數後不定的零數
Ví dụ
03
Remaining
殘留的;遺留的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Secondary; minor
次要的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Infinite; endless
不盡,無窮
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Other; remaining
其餘,其他,以外
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
