Bản dịch của từ 餘 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

(Tính từ)

01

Have eaten one's fill; be full

飽足。足食得飽

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(Phono-semantic compound: from food and sound 'yú') Original meaning: to be full

(形聲。從食,餘聲。本義:飽足)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Remain; leftover

剩下;剩餘

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

01

Surplus; spare

剩下的,多餘的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Odd; more than

多,表示整數後不定的零數

Ví dụ
03

Remaining

殘留的;遺留的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Secondary; minor

次要的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Infinite; endless

不盡,無窮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Other; remaining

其餘,其他,以外

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

餘
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
余, 馀, 𠎳
Hình thái radical:
⿰,飠,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フ丶ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép