Bản dịch của từ 餡 trong tiếng Anh
餡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
餡 (Danh từ)
【xiàn】
01
The person or thing wrapped inside
被包裹的人或物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Stuffing inside pastries or dumplings
麵食、糕點裡包的豆沙、糖、果仁、果肉或切碎的肉、菜等填料。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
The hidden details or ins and outs
比喻事情的底細,隱密。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
- Các biến thể:
- 䭑, 膁, 薟, 饀, 馅, 𤑃, 𦡶, 𨢝
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,臽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶ノフノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糮
䵖
橺
㲽
㡾
姭
限
䵛
䧮
鏾
鼸
䃱
䭤
饎
䬨
餽
饄
餦
饊
餑
飬
饔
饇
餖
噺
濒
闍
壈
璣
縭
䲻
閶
餦
橋
薩
澪
