ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
餦
Bảng phân tích âm vị 餦
Zhāng
Dried malt sugar; hard maltose candy (dry malt syrup candy)
干的饴糖
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A fried wheat-based pastry (a type of deep-fried dough cake)
餦餭:一种面食
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép