Bản dịch của từ 餬 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊhuthanh sắc

(Danh từ)

01

Thick congee; thick gruel

(糊的异体字)稠粥。后指粉加水煮成的胶状物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Examples: buckwheat gruel, rice gruel; glue material; preservative in glue

如:荞麦餬,米餬;餬料;餬药(糊料中的防腐剂)

Ví dụ

(Động từ)

01

To eat (using gruel or paste to satisfy hunger)

以粥、糊充饥

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

As in 餬口 (eat gruel; metaphorically, to make a living)

又如:餬口(食粥。引申为寄食、谋生)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To apply or smear (e.g., covering a name on a test paper)

涂抹。如:餬名(糊盖试卷上的姓名);餬刷(裱背书画用的刷子)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To fool; deceive; palm off something

敷衍,哄弄

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

餬
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Các biến thể:
糊, 䭅, 䭌, 䭍, 𩚩, 𩞵
Hình thái radical:
⿰,飠,胡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フ丶一丨丨フ一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép