Bản dịch của từ 餮 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiè

ㄊㄧㄝˋtiethanh huyền

(Tính từ)

tiè
01

Gluttonous; voracious appetite; greedy eater

贪食

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

餮
Bính âm:
【tiè】【ㄊㄧㄝˋ】【THIẾT】
Các biến thể:
飻, 𡞬, 𩚝, 𩚸, 𩚺, 𡝢
Hình thái radical:
⿱,殄,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丶ノノノノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép