Bản dịch của từ 餮切 trong tiếng Anh

餮切

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiè

ㄊㄧㄝˋtiethanh huyền

餮切 (Tính từ)

tiè qiē
01

Describing a faint, barely perceptible rustling or slight movement sound

形容微动之声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 餮切

tiè

qiè

Các từ liên quan

餮富
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
餮
Bính âm:
【tiè】【ㄊㄧㄝˋ】【THIẾT】
Các biến thể:
飻, 𡞬, 𩚝, 𩚸, 𩚺, 𡝢
Hình thái radical:
⿱,殄,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丶ノノノノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép