Bản dịch của từ 饀酹 trong tiếng Anh
饀酹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
饀酹 (Động từ)
【táo lèi】
01
To perform a sacrificial or commemorative ritual for the deceased; to offer memorial rites
祭奠。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饀酹
táo
饀
lèi
酹
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 餡, 𩛽, 饕, 𪌼
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,舀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丿丶丶丿丿丨一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞉
淘
迯
梼
逃
㹗
咷
桃
裪
鞀
䛌
駣
餹
饂
䬲
飨
餾
䬹
餓
䬱
䭡
餈
䬧
䬰
轉
騧
㵿
躇
䚧
醬
麌
䆂
礐
䧮
擷
䬕
