ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
饇
Bảng phân tích âm vị 饇
Yù
To confer; to grant; to bestow (an honor, title, award, or right)
授予
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To eat too much; overeat
吃太多
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép