Bản dịch của từ 饉 trong tiếng Anh
饉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
饉 (Tính từ)
【jǐn】
01
Crop failure
穀物欠收
Ví dụ
02
(Phono-semantic compound. From food radical 食 and phonetic 堇(qín). Original meaning: vegetables and wild greens are all inedible)
(形聲。从食,堇(qín)聲。本義:蔬菜和野菜都吃不上)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vegetable failure
同本義
Ví dụ
04
Person starved to death
通「殣」。餓死。餓死的人
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
- Các biến thể:
- 馑, 𩞎
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,堇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶一丨丨一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巹
僅
錦
厪
䐶
锦
嫤
廑
卺
慬
㝻
婜
䭇
饐
餖
飳
餷
飿
餯
餂
饒
䬣
䬨
饌
鯯
麴
懲
䠣
䶖
䚩
嬿
舚
臘
䚓
鶌
鵲
