Bản dịch của từ 饑 trong tiếng Anh
饑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
饑 (Danh từ)
【jī】
01
(Phono-semantic compound) From 'food' radical and 'jī' sound; original meaning: famine year with no harvest
(形聲。从食,幾(jī)聲。本義:荒年,五穀無收)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Famine, bad harvest (e.g., famine, hunger year)
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Surname
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To be hungry, starving
∶通「飢」。吃不飽,餓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 飢, 饥, 𩚮, 𩜆
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,幾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶フフ丶フフ丶一ノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幾
击
攲
矶
筓
羁
鑇
咭
剞
魕
齏
綨
飧
䬻
饃
餝
䬷
餬
䭏
䬫
䭟
餱
餑
饔
瀰
闟
㰏
驊
鶔
嚺
㺤
䨰
䮤
䟈
攙
鰆
