Bản dịch của từ 饕餮之徒 trong tiếng Anh

饕餮之徒

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠtaothanh ngang

饕餮之徒 (Thành ngữ)

tāo tiè zhī tú
01

A voracious glutton; someone with insatiable appetite

馋嘴

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Glutton; foodie; someone who loves to eat excessively

美食家

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A person extremely greedy or gluttonous, especially for power, money, or pleasure

推而广之,贪图权力、金钱、性等的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饕餮之徒

tāo

tiè

zhī

饕
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
Các biến thể:
䬢, 䬭, 叨, 飸, 饀, 𧈐, 𩚓, 𩜻, 𩝵, 𩞂, 𩞣
Hình thái radical:
⿱,號,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ丨一フノ一フノフノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép