Bản dịch của từ 饞 trong tiếng Anh
饞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
饞 (Tính từ)
【chán】
01
(Phono-semantic) Related to eating; originally means greedy for food
(形聲。从食,毚(chán)聲。本義:貪嘴,貪食)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Be greedy (e.g., covetous eyes; greedy and deceitful person)
貪圖;貪羨。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Be ravenous (e.g., mouth craves food; drooling due to craving)
同本義。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
- Các biến thể:
- 嚵, 毚, 馋, 𡁅, 𡅛, 𦧻, 𩝎, 𩟖
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,毚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巉
䂁
螹
欃
嬋
㺥
蝉
鑱
禅
繟
誗
䣑
䭦
餇
饔
飰
䭍
餜
餙
餗
䬵
餻
䭧
䬣
䲗
韉
鑲
鸎
鱴
髗
犪
㚂
欛
鱶
壪
纙
