Bản dịch của từ 饧 trong tiếng Anh
饧
Tính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
饧 (Tính từ)
【xíng】
01
To become soft/limp (of sugar, candy, dough); soft, flattened or unfirm (as sweets or batter)
糖块、面剂子等变软
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Maltose syrup / cooked sugar syrup used in traditional sweets (sticky sugar syrup for glutinous cakes)
糖稀
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Listless; drowsy or half‑closed eyes from low spirit or fatigue
精神不振,眼睛半睁半闭
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
饧 (Danh từ)
【xíng】
01
Maltose or syrupy candy; a sugary, syrup-like sweet (used for old-fashioned soft candy)
同'糖'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 餳
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフフノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈃
㬐
铏
銒
洐
侀
㓝
娙
㐩
㼛
陉
餳
饭
饮
䬾
饯
饥
饺
饴
馅
饽
饲
馒
饷
𠘸
亙
协
戍
毕
灯
㐸
気
圷
汕
㔕
䂖
饧涩
饧面
