Bản dịch của từ 饩 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

(Danh từ)

01

Live sacrificial animal; to give or present live livestock (for sacrifice or as a gift)

古代祭祀或馈赠用的活牲畜

Ví dụ
02

To give or present food (as a gift or offering); to feed

赠送食物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To give or present food/feed to someone or animals; food given as a gift or provision.

赠送人的粮食或饲料

Ví dụ
饩
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍ】
Các biến thể:
餼, 䊠, 𩚤, 𩛹
Hình thái radical:
⿰,饣,气
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép