Bản dịch của từ 饩羊 trong tiếng Anh
饩羊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
饩羊 (Tính từ)
【xì yáng】
01
A sheep used as a sacrificial offering in ancient times.
1.古代用为祭品的羊。
Ví dụ
02
Ritual etiquette; ceremonial rites — refers to sacrificial or hospitality rites and manners (used figuratively for formal etiquette)
2.比喻礼仪。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Having only form but no substance; a mere appearance or empty formality
3.比喻徒具之形式。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饩羊
xì
饩
yáng
羊
Các từ liên quan
饩客
饩廪
饩牢
饩牵
饩献
羊体嵇心
羊倌
羊傅
