Bản dịch của từ 饬励 trong tiếng Anh
饬励
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
饬励 (Động từ)
【chì lì】
01
To encourage or urge someone to think and act according to proper rules and etiquette
1.亦作“饬厉”。谓使思想言行合礼制规范。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To encourage or urge someone actively
2.犹激励。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饬励
chì
饬
lì
励
Các từ liên quan
饬令
饬修
饬催
饬兵
饬农
励世
励勉
励声
励志
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【SỨC】
- Các biến thể:
- 飭, 𩛙
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,⿱,𠂉,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノ一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痸
㒆
啻
杘
誃
佁
趩
烾
慸
斥
翄
㑜
馁
饱
饿
䭪
馉
馕
馌
饨
饧
饸
饮
馀
刦
厑
𠄗
姊
決
妞
𠇠
抟
㤂
何
启
伾
整饬
戒饬
饬令
申饬
雅饬
校饬
修饬
面饬
谨饬
