Bản dịch của từ 饮 trong tiếng Anh
饮
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
Yìn | ㄧㄣˋ | y | in | thanh huyền |
饮 (Động từ)
【yǐn】
01
To drink (consume liquid)
喝
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To drink (esp. alcoholic drinks); to take alcohol
特指喝酒
Ví dụ
03
To hold in the heart; to harbor (a feeling); to contain/keep inside (swallow figuratively)
心里存着;含着
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
饮 (Danh từ)
【yǐn】
01
Drink; a beverage (something you can drink)
可以喝的东西
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Medicinal drink; liquid medicine (usually taken orally, often cooled)
饮子
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
- Các biến thể:
- 飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,欠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノフノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螾
飲
酓
粌
㡥
㐆
㹞
㱃
㥯
㾙
䌥
靷
饬
䭪
馃
饰
饯
饱
馁
馌
馆
饾
饶
馇
杜
弟
忨
芭
芣
苉
疗
杧
㝽
杓
私
冹
饮料
饮食
餐饮
饮水
饮用
饮酒
冷饮
饮茶
饮品
畅饮
饮场
