Bản dịch của từ 饮和 trong tiếng Anh

饮和

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮和 (Thành ngữ)

yǐn hé
01

To make people feel at ease and content; to bring about a soothing, pleasant mood (classical/literary usage).

谓使人感觉到自在,享受和乐。语本《庄子.则阳》:“故或不言而饮人以和。”郭象注:“人各自得﹐斯饮和矣﹐岂待言哉?”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮和

yǐn

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
和一
和上
和丘
和丸
和义
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép