Bản dịch của từ 饮宗 trong tiếng Anh

饮宗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮宗 (Danh từ)

yǐn zōng
01

Ancestral figure or originator of drinking (the founding ancestor or symbolic progenitor of drinking alcohol).

饮酒的宗祖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮宗

yǐn

zōng

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép