Bản dịch của từ 饮家 trong tiếng Anh

饮家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮家 (Danh từ)

yǐn jiā
01

In traditional Chinese medicine, a patient suffering from 'water-retention' disorder (edema/fluids accumulation, often called shui yin).

中医指患水饮的病人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮家

yǐn

jiā

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
家丁
家下
家下人
家丑
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép